TanroDictionary Sổ từ

grandmamma

/ɡrˈændmæmə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bà.danh từ

Ví dụ

  1. A grandmamma helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép