TanroDictionary Sổ từ

grape-shot

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (quân sự) đạn chùm (của đại bác).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép