TanroDictionary Sổ từ

graphic card

/ˈɡræfɪk ˈkɑːrd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thẻ đồ họa.danh từ

Ví dụ

  1. A graphic card helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép