TanroDictionary Sổ từ

graphical interface

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giao diện đồ họa (giữa người và máy điện toán).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép