TanroDictionary Sổ từ

graphs

/ɡrˈæfz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của graphđộng từ

Ví dụ

  1. The ape graphs your steps each day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép