TanroDictionary Sổ từ

graspless

/ˈɡræspləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nắm được.tính từ

Ví dụ

  1. He felt graspless in the dark room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép