TanroDictionary Sổ từ

gravelling

/ɡrˈævəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gravel.động từ

Ví dụ

  1. They are gravelling the driveway this morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép