Nghĩa tiếng Việt
- Trang nghiêm, trang trọng.adv
- Nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng.adv
- Sạm, tối.adv
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ˈɡreɪv.li
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép