TanroDictionary Sổ từ

gravely

ˈɡreɪv.li

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trang nghiêm, trang trọng.adv
  2. Nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng.adv
  3. Sạm, tối.adv

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép