Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của gravedanh từ
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của graveđộng từ
- Dạng thay thế của greavesdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡɹeɪvz/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép