Nghĩa tiếng Việt
- Áo choàng, áo bành tô.danh từ
Ví dụ
-
She wore a greatcoat in the cold rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡreɪtkəʊt/
She wore a greatcoat in the cold rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép