Nghĩa tiếng Việt
- Trở về lưới.danh từ
Ví dụ
-
She saw the grid return yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ rɪˈtɜːn/
She saw the grid return yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép