TanroDictionary Sổ từ

grid return

/ rɪˈtɜːn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trở về lưới.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the grid return yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép