Nghĩa tiếng Việt
- , (từ lóng) cầu thủ bóng đá.danh từ
Ví dụ
-
The gridder trained hard before the game.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡrɪdɜː/
The gridder trained hard before the game.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép