TanroDictionary Sổ từ

grinning

/ˈɡrɪnɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grin.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is grinning at the funny picture.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép