TanroDictionary Sổ từ

grottoes

/ɡrˈɒtəʊz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hang động.danh từ

Ví dụ

  1. We found grottoes along the beach.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép