TanroDictionary Sổ từ

groundworks

/ˈɡraʊndwɜːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của groundworkdanh từ

Ví dụ

  1. The groundworks began before the new house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép