TanroDictionary Sổ từ

grubbed

/ɡrʌbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của grubđộng từ

Ví dụ

  1. They grubbed out the old roots.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép