TanroDictionary Sổ từ

guided

/ˈɡaɪdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của guideđộng từ

Ví dụ

  1. They guided the data carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép