Nghĩa tiếng Việt
- Nguyên tắc chỉ đạo.danh từ
Tiếng Nhật
- 要綱ようこうcương lĩnh, đề cương, hướng dẫn chính
- 心得こころえkiến thức, sự thông thạo
- 指導要領しどうようりょうchương trình giảng dạy, hướng dẫn giáo dục
Ví dụ
-
Follow the guidelines before you submit the form.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép