TanroDictionary Sổ từ

guiding cable

/ ˈkeɪbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cáp dẫn (đường).danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the guiding cable today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép