TanroDictionary Sổ từ

guilder

/ˈɡɪldə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng gunđơn (tiền Hà-lan).danh từ

Ví dụ

  1. He paid in guilders years ago.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép