Nghĩa tiếng Việt
- Hỏa lực; loạt súng đại bác.danh từ
- Tiếng nổ (của súng).danh từ
- Tiếng súng đại bác báo giờ (buổi sáng hoặc buổi chiều).danh từ
Tiếng Nhật
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép