TanroDictionary Sổ từ

gunfire

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hỏa lực; loạt súng đại bác.danh từ
  2. Tiếng nổ (của súng).danh từ
  3. Tiếng súng đại bác báo giờ (buổi sáng hoặc buổi chiều).danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép