TanroDictionary Sổ từ

gustation

/ˌɡəsˈteɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nếm; vị giác.danh từ

Ví dụ

  1. Taste is part of gustation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép