Nghĩa tiếng Việt
- Sự tạo giọt; sự hình thành giọt (ở cây).danh từ
Ví dụ
-
Guttation formed on the leaf tips.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɡəˈteɪʃən/
Guttation formed on the leaf tips.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép