TanroDictionary Sổ từ

guttered

/ɡˈʌtəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gutterđộng từ

Ví dụ

  1. The rain guttered along the street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép