TanroDictionary Sổ từ

gutting

/ˈɡʌtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gut.động từ

Ví dụ

  1. They are gutting the fish in the kitchen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép