Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của gut.động từ
Ví dụ
-
They are gutting the fish in the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡʌtɪŋ/
They are gutting the fish in the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép