TanroDictionary Sổ từ

guttula

/ɡuːˈtɑːlə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giọt nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. A guttula of rain fell from the leaf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép