TanroDictionary Sổ từ

gyatts

/ɡjæts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của gyattdanh từ

Ví dụ

  1. The gyatts were hidden by the blanket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép