Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của gyattdanh từ
Ví dụ
-
The gyatts were hidden by the blanket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɡjæts/
The gyatts were hidden by the blanket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép