TanroDictionary Sổ từ

gybed

/ˈdʒaɪbd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gybeđộng từ

Ví dụ

  1. The sailor gybed the sail quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép