Nghĩa tiếng Việt
- Bộ nhụy.danh từ
Ví dụ
-
The gynaecium was small but healthy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɡaɪnəˈsiːmiːə/
The gynaecium was small but healthy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép