TanroDictionary Sổ từ

gynaecium

/ˌɡaɪnəˈsiːmiːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ nhụy.danh từ

Ví dụ

  1. The gynaecium was small but healthy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép