Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) phụ khoa.tính từ
Ví dụ
-
She visited the gynaecological clinic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɡaɪnəkəˈlɒdʒɪkl/
She visited the gynaecological clinic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép