TanroDictionary Sổ từ

gynandromorphic

/ˌɡɑɪnˈændrəˌmɔrfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc cá thể lưỡng tính.tính từ

Ví dụ

  1. The insect looked gynandromorphic under the glass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép