TanroDictionary Sổ từ

gynophobia

/dʒɪnəʊˈfɑːɡəbi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh sợ nữ giới.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the gynophobia on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép