Nghĩa tiếng Việt
- Nhân sư có đầu của người phụ nữ.danh từ
Ví dụ
-
A gynosphinx has the face of a woman.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɪnsəfɪksɪnz/
A gynosphinx has the face of a woman.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép