Nghĩa tiếng Việt
- Chim ưng phía bắc.danh từ
Ví dụ
-
A gyrfalcon flew over the cold hills.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɜːˌfælkən/
A gyrfalcon flew over the cold hills.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép