TanroDictionary Sổ từ

gyrolevel

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dụng cụ đo độ nghiêng hồi chuyển.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép