TanroDictionary Sổ từ

gyromagnetic

/ˌdʒɑɪroʊmæɡˈnɛtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc từ hồi chuyển.tính từ

Ví dụ

  1. We studied a gyromagnetic effect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép