Nghĩa tiếng Việt
- Máy bay ổn định nhờ hồi chuyển.danh từ
Ví dụ
-
The gyroplane lifted off smoothly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɑɪrəˌpleɪn/
The gyroplane lifted off smoothly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép