TanroDictionary Sổ từ

hách

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm ra vẻ cho người khác phải nể sợ.tính từ い
  2. Hách dịch.tính từ い

Ví dụ

  1. Ngồi chễm chệ trên xe trông hách lắm.

  2. Hống hách.

  3. Trông nó thế mà hách lắm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép