Nghĩa tiếng Việt
- Tổ chức sản xuất, kinh doanh lớn.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Hãng xe hơi.
-
Hãng phim truyện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Hãng xe hơi.
Hãng phim truyện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép