TanroDictionary Sổ từ

hackbut

/ˈhækˌbʌt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng hoả mai.danh từ

Ví dụ

  1. The old hackbut hung on the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép