TanroDictionary Sổ từ

hackery

/ˈhækəi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe bò.danh từ

Ví dụ

  1. They traveled by hackery through the narrow street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép