Nghĩa tiếng Việt
- Xe ngựa cho thuê.danh từ
Ví dụ
-
We took a hackney-coach through the busy street.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhækniˈkoʊtʃ/
We took a hackney-coach through the busy street.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép