Nghĩa tiếng Việt
- Cá êfin (một loại cá tuyết).danh từ
Ví dụ
-
We had haddock for dinner last night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhædək/
We had haddock for dinner last night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép