TanroDictionary Sổ từ

haemoglobin

/ˌhiːmə(ʊ)ˈɡləʊbɪn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hemoglobin.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her haemoglobin level was slightly low today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép