TanroDictionary Sổ từ

hagbut

/ˈhæɡbət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng hoả mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15).danh từ

Ví dụ

  1. The museum displayed a hagbut behind glass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép