TanroDictionary Sổ từ

hagfish

/ˈhæɡˌfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá mút đá myxin ((cũng) hag).danh từ

Ví dụ

  1. The hagfish slipped through the net.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép