Nghĩa tiếng Việt
- Cá mút đá myxin ((cũng) hag).danh từ
Ví dụ
-
The hagfish slipped through the net.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈhæɡˌfɪʃ/
The hagfish slipped through the net.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép