Nghĩa tiếng Việt
- Cục mưa đá.danh từ
Ví dụ
-
A hailstone hit the window with a sharp crack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈheɪlstəʊn/
A hailstone hit the window with a sharp crack.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép