Nghĩa tiếng Việt
- Dây tóc (đồng hồ).danh từ
Ví dụ
-
The watch's hairspring was very small and delicate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈheəsprɪŋ/
The watch's hairspring was very small and delicate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép