Nghĩa tiếng Việt
- Loại bướm nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
A blue hairstreak butterfly rested on the leaf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈherstriːk/
A blue hairstreak butterfly rested on the leaf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép