TanroDictionary Sổ từ

hakenkreuz

/ˈhækənˌskɔːr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức.danh từ

Ví dụ

  1. The old poster showed a hakenkreuz symbol.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép